Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oviposit

/,ouvi'pɔzit/

“ovipositing” là hiện tại phân từ của oviposit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oviposit

/,ouvi'pɔzit/

nội động từ

  • đẻ trứng (sau bọ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To lay or deposit eggs; -- said esp. of insects. v. t. To deposit or lay (an egg).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...