Từ điển Anh–Việt

111.849 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ovisac

/'әuvisæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ovisac

//

* danh từ
  • (sinh vật học) túi trứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A Graafian follicle; any sac containing an ovum or ova. n. The inner layer of the fibrous wall of a Graafian follicle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...