ovisac
/'әuvisæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ovisac
//
* danh từ- (sinh vật học) túi trứng
Định nghĩa tiếng Anh
n. A Graafian follicle; any sac containing an ovum or ova. n. The inner layer of the fibrous wall of a Graafian follicle.