Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“ovoids” là số nhiều của ovoid — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #33128

ovoid

/'ouvɔid/

tính từ

  • dạng trứng
Biến thể từ ovoids số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an egg-shaped object

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...