Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ovoviviparous

/,ouvouvi'vipərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ovoviviparous

/,ouvouvi'vipərəs/

tính từ

  • (động vật học) đẻ trứng thai
Định nghĩa tiếng Anh

a. producing living young from eggs that hatch within the body

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...