Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

owlet

/'aulit/ phổ biến #40684

“owlets” là số nhiều của owlet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ owlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

owlet

/'aulit/

danh từ

  • (động vật học) cú
  • cú con
Định nghĩa tiếng Anh

n. young owl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...