Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

owlish

/'auliʃ/ phổ biến #34446
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

owlish

/'auliʃ/

tính từ

  • như cú, giống cú
  • trông nghiêm nghị, trông quạu cọ
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling an owl; solemn and wise in appearance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...