owlish
/'auliʃ/ phổ biến #34446
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
owlish
/'auliʃ/
tính từ
- như cú, giống cú
- trông nghiêm nghị, trông quạu cọ
Định nghĩa tiếng Anh
s. resembling an owl; solemn and wise in appearance