Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

owner-driver

/'әjnә,draivә(r)/
Biến thể từ owner-drivers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

owner-driver

//

* danh từ
  • người tự lái xe
Định nghĩa tiếng Anh

n. a motorist who owns the car that he/she drives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...