oxalate
/'ɔksəleit/
danh từ
- (hoá học) Oxalat
Biến thể từ
oxalates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a salt or ester of oxalic acid
109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a salt or ester of oxalic acid
Đang tải...