Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38891

oxalate

/'ɔksəleit/

danh từ

  • (hoá học) Oxalat
Biến thể từ oxalates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a salt or ester of oxalic acid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...