Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“oxalates” là số nhiều của oxalate — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #38891

oxalate

/'ɔksəleit/

danh từ

  • (hoá học) Oxalat
Biến thể từ oxalates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a salt or ester of oxalic acid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...