oxer
/'ɔksfens/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oxer
/'ɔksfens/
danh từ
- hàng rào quây bò
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...