oxford bags
/'ɔksfədbægz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oxford bags
/'ɔksfədbægz/
danh từ số nhiều
- quần rộng
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...