Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxidate

/'ɔksideit/

“oxidates” là ngôi 3 số ít của oxidate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxidate

/'ɔksideit/

ngoại động từ

  • làm gì
  • (hoá học) oxy hoá

nội động từ

  • gỉ
  • (hoá học) bị oxy hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v enter into a combination with oxygen or become converted into an oxide v add oxygen to or combine with oxygen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...