Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxide

/'ɔksaid/ IELTSCollins ★ phổ biến #9787

“oxides” là số nhiều của oxide — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

oxit danh từ

“Iron oxide is commonly found in rust.”Oxit sắt thường được tìm thấy trong gỉ sét.

Biến thể từ oxides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxide

/'ɔksaid/

danh từ

  • (hoá học) Oxyt
Định nghĩa tiếng Anh

n. any compound of oxygen with another element or a radical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...