Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxidise

/'ɔksidaiz/

“oxidises” là số nhiều của oxidise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chuyển đổi bằng cách thêm oxy động từ

“The metal will oxidise if exposed to air.”Kim loại sẽ bị oxy hóa nếu tiếp xúc với không khí.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxidise

/'ɔksidaiz/

ngoại động từ: (oxidize) /'ɔksidaiz/

  • làm gỉ
  • (hoá học) oxy hoá

nội động từ

  • gỉ
  • (hoá học) bị oxy hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. enter into a combination with oxygen or become converted into an oxide

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...