Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxonian

/ɔk'sounjən/

“oxonians” là số nhiều của oxonian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ oxonians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxonian

/ɔk'sounjən/

tính từ

  • (thuộc) trường đại học Ôc-phớt

danh từ

  • học sinh đại học Ôc-phớt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or resident of Oxford a. of or pertaining to or characteristic of Oxford University a. of or pertaining to or characteristic of the city of Oxford, England, or its inhabitants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...