Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxter

/'ɔkstə/

“oxters” là số nhiều của oxter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ oxters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxter

/'ɔkstə/

danh từ (Ớ-cốt)

  • (giải phẫu) nách; mặt trong cánh tay

ngoại động từ (Ớ-cốt)

  • đỡ nách, xốc nách
Định nghĩa tiếng Anh

n. The armpit; also, the arm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...