Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxycompound

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxycompound

//

* danh từ
  • (hoá học) hợp chất oxi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...