oxygenate
/ɔk'sidʤineit/ phổ biến #33299
“oxygenating” là hiện tại phân từ của oxygenate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
oxygenated quá khứ
oxygenates ngôi 3 số ít
oxygenated quá khứ phân từ
oxygenating hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oxygenate
/ɔk'sidʤineit/
ngoại động từ
- (hoá học) Oxy hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. impregnate, combine, or supply with oxygen