Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oxygenation

/,ɔksidʤi'neiʃn/ phổ biến #31419
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oxygenation

/,ɔksidʤi'neiʃn/

danh từ

  • (hoá học) sự Oxy hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of providing or combining or treating with oxygen

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...