Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oyster-bank

/'ɔistəbæɳk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oyster-bank

/'ɔistəbæɳk/

-farm) /'ɔistəfɑ:m/ (oyster-bed) /'ɔistəbed/

danh từ

  • bãi nuôi sò (ở biển)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...