Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pacer

/'peisə/

danh từ

  • (như) pace-maker
  • ngựa đi nước kiệu
Biến thể từ pacers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a horse used to set the pace in racing\nn. a horse trained to a special gait in which both feet on one side leave the ground together

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...