pacesetter
phổ biến #33749
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pacesetter
//
* danh từ- như pacemaker
Định nghĩa tiếng Anh
n. a leading instance in its field
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a leading instance in its field
Đang tải...