Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33749

pacesetter

//

* danh từ
  • như pacemaker
Định nghĩa tiếng Anh

n. a leading instance in its field

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...