Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pacesetters” là số nhiều của pacesetter — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #33749

pacesetter

//

* danh từ
  • như pacemaker
Định nghĩa tiếng Anh

n. a leading instance in its field

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...