pacesetter
phổ biến #33749
“pacesetters” là số nhiều của pacesetter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pacesetter
//
* danh từ- như pacemaker
Định nghĩa tiếng Anh
n. a leading instance in its field