Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pachyderma

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pachyderma

//

* danh từ
  • số nhiều
  • động vật da dày
Định nghĩa tiếng Anh

n thickening of the skin (usually unilateral on an extremity) caused by congenital enlargement of lymph vessel and lymph vessel obstruction

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...