Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pachyderm

/'pækidə:m/ phổ biến #33936

“pachyderms” là số nhiều của pachyderm — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pachyderms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pachyderm

/'pækidə:m/

danh từ

  • (động vật học) loài vật da dày
  • con voi
  • (nghĩa bóng) người mặt dày mày dạn, người không biết nhục
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various nonruminant hoofed mammals having very thick skin: elephant; rhinoceros; hippopotamus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...