pachyderm
/'pækidə:m/ phổ biến #33936
“pachyderms” là số nhiều của pachyderm — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pachyderms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pachyderm
/'pækidə:m/
danh từ
- (động vật học) loài vật da dày
- con voi
- (nghĩa bóng) người mặt dày mày dạn, người không biết nhục
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various nonruminant hoofed mammals having very thick skin: elephant; rhinoceros; hippopotamus