Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #17281

pacifist

/pə'sifisist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa hoà bình
Biến thể từ pacifists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone opposed to violence as a means of settling disputes\ns. opposed to war

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...