Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #7654

packaging

//

* danh từ
  • bao bì
Định nghĩa tiếng Anh

n. the business of packing\nn. material used to make packages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...