Từ điển Anh–Việt

112.581 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

packer

/'pækə/ TOEFL phổ biến #21192

“packers” là số nhiều của packer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người đóng gói danh từ

“The packers worked late into the night to meet the demand.”Các nhà đóng gói làm việc muộn vào ban đêm để đáp ứng nhu cầu.

Biến thể từ packers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

packer

/'pækə/

danh từ

  • người gói hàng; máy gói hàng
  • người đóng đồ hộp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khuân vác; người tải hàng bằng sức vật thồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workman employed to pack things into containers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...