packer
“packers” là số nhiều của packer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The packers worked late into the night to meet the demand.”Các nhà đóng gói làm việc muộn vào ban đêm để đáp ứng nhu cầu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
packer
/'pækə/
danh từ
- người gói hàng; máy gói hàng
- người đóng đồ hộp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khuân vác; người tải hàng bằng sức vật thồ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a workman employed to pack things into containers