Từ điển Anh–Việt

112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

packet

/'pækit/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6240

“packets” là số nhiều của packet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gói danh từ

“I received a packet in the mail today.”Tôi đã nhận được một gói hàng qua bưu điện hôm nay.

Biến thể từ packets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

packet

/'pækit/

danh từ

  • gói nhỏ
    • a packet of cigarettes: gói thuốc lá
  • tàu chở thư ((cũng) packet boat)
  • (từ lóng) món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ...)
  • (từ lóng) viên đạn
    • to catch (stop) a packet: bị ăn đạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. (computer science) a message or message fragment n. a small package or bundle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...