packet
“packets” là số nhiều của packet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I received a packet in the mail today.”Tôi đã nhận được một gói hàng qua bưu điện hôm nay.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
packet
/'pækit/
danh từ
- gói nhỏ
- a packet of cigarettes: gói thuốc lá
- tàu chở thư ((cũng) packet boat)
- (từ lóng) món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ...)
- (từ lóng) viên đạn
- to catch (stop) a packet: bị ăn đạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. (computer science) a message or message fragment n. a small package or bundle