Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

packman

/'pækmən/

danh từ

  • người bán hàng rong
Biến thể từ packmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who travels about selling his wares (as on the streets or at carnivals)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...