Từ điển Anh–Việt

112.581 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

packman

/'pækmən/

“packmen” là số nhiều của packman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ packmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

packman

/'pækmən/

danh từ

  • người bán hàng rong
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who travels about selling his wares (as on the streets or at carnivals)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...