Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pact

/pækt/ TOEFLGRECollins ★★★ phổ biến #6682

“pacts” là số nhiều của pact — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hiệp ước, công ước danh từ

“The two countries signed a peace pact to end the conflict.”Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình để chấm dứt xung đột.

Biến thể từ pacts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pact

/pækt/

danh từ

  • hiệp ước, công ước

thành ngữ

  1. Pact of Peace
    • hiệp ước hoà bình
Định nghĩa tiếng Anh

n a written agreement between two states or sovereigns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...