Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paddle-wheel

/'pædlwi:l/

“paddle-wheels” là số nhiều của paddle-wheel — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ paddle-wheels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paddle-wheel

/'pædlwi:l/

danh từ

  • guồng (tàu thuỷ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...