Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paddler

/'pædlɚ/ TOEFL phổ biến #22573

“paddlers” là số nhiều của paddler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ paddlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paddler

//

  • xem paddle
Định nghĩa tiếng Anh

n someone paddling a canoe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...