Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

padlock

/'pædlɔk/ phổ biến #21685

“padlocking” là hiện tại phân từ của padlock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

padlock

/'pædlɔk/

danh từ

  • cái khoá móc

ngoại động từ

  • khoá móc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a detachable lock; has a hinged shackle that can be passed through the staple of a hasp or the links in a chain and then snapped shut v. fasten with a padlock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...