padlock
/'pædlɔk/ phổ biến #21685
“padlocking” là hiện tại phân từ của padlock — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
padlocks số nhiều
padlocked quá khứ
padlocked quá khứ phân từ
padlocking hiện tại phân từ
padlocks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
padlock
/'pædlɔk/
danh từ
- cái khoá móc
ngoại động từ
- khoá móc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a detachable lock; has a hinged shackle that can be passed through the staple of a hasp or the links in a chain and then snapped shut v. fasten with a padlock