Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paedarthrocacy

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paedarthrocacy

//

* danh từ
  • (y học) bệnh viêm khớp trẻ con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...