Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #9524

pageant

/'pædʤənt/

danh từ

  • đám rước lộng lẫy
  • hoạt cảnh lịch sử biểu diễn người trời
  • (nghĩa bóng) cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch
Biến thể từ pageants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an elaborate representation of scenes from history etc; usually involves a parade with rich costumes\nn. a rich and spectacular ceremony

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...