Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13950

pager

//

* danh từ
  • như beeper
Biến thể từ pagers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an electronic device that generates a series of beeps when the person carrying it is being paged

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...