Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pager

/'peidʒә(r)/ phổ biến #13950

“pagers” là số nhiều của pager — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pagers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pager

//

* danh từ
  • như beeper
Định nghĩa tiếng Anh

n an electronic device that generates a series of beeps when the person carrying it is being paged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...