Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pagings” là số nhiều của paging — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #23523

paging

//

* danh từ
  • số trang của quyển sách
  • thứ tự các trang
Định nghĩa tiếng Anh

n. calling out the name of a person (especially by a loudspeaker system)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...