pail
/peid/ phổ biến #14177
“pails” là số nhiều của pail — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pails số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pail
/peid/
danh từ
- cái thùng, cái xô
- thùng (đầy), xô (đầy)
- half a pail of milk: nửa xô sữa
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quantity contained in a pail