Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13959

painless

/'peinlis/

tính từ

  • không đau đớn
Định nghĩa tiếng Anh

s. requiring little hard work or exertion\na. not causing physical or psychological pain

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...