painlessly
phổ biến #28282
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
painlessly
//
* phó từ- không đau đớn, không buồn đau
Định nghĩa tiếng Anh
r. without pain
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. without pain
Đang tải...