Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14458

painstaking

/'peinz,teikiɳ/

tính từ

  • chịu khó, cần cù; cẩn thận
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by extreme care and great effort

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...