Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

painterliness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

painterliness

//

  • xem painterly
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...