Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pakistani

/,pɑ:kis'tɑ:ni/ phổ biến #7311

“pakistanis” là số nhiều của pakistani — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pakistanis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pakistani

/,pɑ:kis'tɑ:ni/

tính từ

  • (thuộc) Pa-ki-xtăng

danh từ

  • người Pa-ki-xtăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Pakistan a. of or relating to Pakistan or its people or language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...