Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palaeoclimate

/pæli:ək'laɪmət/

“palaeoclimates” là số nhiều của palaeoclimate — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ palaeoclimates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palaeoclimate

//

* danh từ
  • cổ khí hậu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...