Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palaeontologist

/,pæliɔn'tɔlədʤist/

“palaeontologists” là số nhiều của palaeontologist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người nghiên cứu hóa thạch danh từ

“The palaeontologist discovered a new dinosaur species.”Nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra một loài khủng long mới.

Biến thể từ palaeontologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palaeontologist

/,pæliɔn'tɔlədʤist/

danh từ

  • nhà cổ sinh vật học
Định nghĩa tiếng Anh

n a specialist in paleontology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...