Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paleoecologist

/ˌpeɪliəʊˈiːkɒlədʒɪst/

“paleoecologists” là số nhiều của paleoecologist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà cổ sinh thái học (người nghiên cứu hệ sinh thái trong quá khứ) danh từ

“The paleoecologist analyzed fossilized pollen to reconstruct the region's ancient climate.”Nhà cổ sinh thái học đã phân tích phấn hoa hóa thạch để tái dựng khí hậu cổ đại của khu vực.

Biến thể từ paleoecologists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • nhà cổ sinh thái học (người nghiên cứu hệ sinh thái trong quá khứ)
  • nhà cổ sinh thái học (chuyên gia về mối quan hệ giữa sinh vật cổ đại và môi trường)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...