Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“paleoecologists” là số nhiều của paleoecologist — đang hiển thị từ gốc:

paleoecologist /ˌpeɪliəʊˈiːkɒlədʒɪst/

danh từ

  • nhà cổ sinh thái học (người nghiên cứu hệ sinh thái trong quá khứ)
  • nhà cổ sinh thái học (chuyên gia về mối quan hệ giữa sinh vật cổ đại và môi trường)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...