Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paleolith

/'pæliәuliθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paleolith

//

  • xem palaeolith
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stone tool from the Paleolithic age

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...