Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

paleolith

//

  • xem palaeolith
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stone tool from the Paleolithic age

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...